中文圣经
Từ vựng
zhí
HSK 3

thẳng; duỗi; công bằng; thẳng thắn; dọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

Xuất hiện trong 131 câu

…và 71 câu nữa