中文圣经
Từ vựng
shí

thực; thật; trung thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 273 câu

…và 213 câu nữa