中文圣经
← Từ vựng
实
shí
thựcthậttrung thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa