Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/10E-XƠ-RA 10:37简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/737玛他尼、玛特乃、雅扫、mǎ tā ní 、 mǎ tè nǎi 、 yǎ sǎo 、Mát-ta-nia, Mát-tê-nai, Gia-a-sai,Các từ trong câu này玛 mǎ他 tā尼 ní特 tè乃 nǎi雅 yǎ扫 sǎo← E-XƠ-RA 10:36Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:38 →