Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/10E-XƠ-RA 10:38简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/638巴尼、宾内、示每、bā ní 、 bīn nèi 、 shì měi 、Ba-ni, Bin-nui, Si-mê-i,Các từ trong câu này巴 bā尼 ní宾 bīn内 nèi示 shì每 měi← E-XƠ-RA 10:37Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:39 →