Kinh Thánh Trung Hoa/E-XƠ-RA/Chương 10/10:39E-XƠ-RA 10:39简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 4—39示利米雅、拿单、亚大雅、shì lì mǐ yǎ 、 ná dān 、 yà dà yǎ 、Sê-lê-mia, Na-than, A-đa-gia,Các từ trong câu này示利米雅 shì lì mǐ yǎ拿 ná单 dān亚大雅 yà dà yǎ← E-XƠ-RA 10:38Đọc toàn bộ chươngE-XƠ-RA 10:40 →