中文圣经
← Từ vựng
宾
bīn
kháchkhách tới thămtân từ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宾

guest, visitor; surname; submit

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀兵

Xuất hiện trong 5 câu