中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宾
bīn
khách; khách tới thăm; tân từ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宾
guest, visitor; surname; submit
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀兵
Xuất hiện trong 19 câu
GIÔ-SUÊ 11:1
GIÔ-SUÊ 19:42
QUAN ÁN 1:35
QUAN ÁN 4:2
QUAN ÁN 4:3
QUAN ÁN 4:7
QUAN ÁN 4:17
QUAN ÁN 4:23
QUAN ÁN 4:24
I CÁC VUA 4:9
I LỊCH SỬ 7:33
E-XƠ-RA 8:33
E-XƠ-RA 10:30
E-XƠ-RA 10:38
NÊ-HÊ-MI 3:24
NÊ-HÊ-MI 7:15
NÊ-HÊ-MI 10:9
NÊ-HÊ-MI 12:8
THI THIÊN 83:9