中文圣经
← Từ vựng
每
měi
HSK 3
mỗimỗi cáitất cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa