← Từ vựng
每
měi
HSK 3
mỗi; mỗi cái; tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ 母thành phần ⿱?母
Xuất hiện trong 181 câu
SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 32:16XUẤT AI-CẬP 6:17XUẤT AI-CẬP 14:7XUẤT AI-CẬP 25:33XUẤT AI-CẬP 25:35XUẤT AI-CẬP 26:2XUẤT AI-CẬP 26:8XUẤT AI-CẬP 26:16XUẤT AI-CẬP 26:17XUẤT AI-CẬP 30:7XUẤT AI-CẬP 36:3XUẤT AI-CẬP 36:9XUẤT AI-CẬP 36:15XUẤT AI-CẬP 36:21XUẤT AI-CẬP 36:22XUẤT AI-CẬP 36:30XUẤT AI-CẬP 37:19XUẤT AI-CẬP 37:21XUẤT AI-CẬP 38:27LÊ-VI 24:5LÊ-VI 24:6LÊ-VI 24:7LÊ-VI 24:8LÊ-VI 27:32DÂN SỐ 1:4DÂN SỐ 3:18DÂN SỐ 3:21DÂN SỐ 7:3DÂN SỐ 7:85DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 13:2DÂN SỐ 15:5DÂN SỐ 15:11DÂN SỐ 17:2DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 23:2DÂN SỐ 23:4DÂN SỐ 23:14DÂN SỐ 23:30DÂN SỐ 28:10DÂN SỐ 28:12DÂN SỐ 28:13DÂN SỐ 28:21DÂN SỐ 28:28DÂN SỐ 28:29DÂN SỐ 29:4DÂN SỐ 29:10DÂN SỐ 29:14DÂN SỐ 29:15DÂN SỐ 31:4DÂN SỐ 31:5DÂN SỐ 31:6DÂN SỐ 31:28DÂN SỐ 31:30DÂN SỐ 31:47DÂN SỐ 34:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:23
…và 121 câu nữa