中文圣经
Từ vựng
měi
HSK 3

mỗi; mỗi cái; tất cả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

each, every

bộ thủ thành phần ⿱?母

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa