中文圣经
← Từ vựng
内
nèi
HSK 3
trongbên trongnội bộlòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 271 câu

…và 211 câu nữa