中文圣经
Từ vựng
nèi
HSK 3

trong; bên trong; nội bộ; lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 279 câu

…và 219 câu nữa