GIÓP 41:27
đã biết 0/8
27
它以铁为干草, 以铜为烂木。
tā yǐ tiě wèi gān cǎo , yǐ tóng wèi làn mù 。
(041-18) Nó coi sắt khác nào rơm cỏ, Và đồng như thể cây mục.
它以铁为干草, 以铜为烂木。
tā yǐ tiě wèi gān cǎo , yǐ tóng wèi làn mù 。
(041-18) Nó coi sắt khác nào rơm cỏ, Và đồng như thể cây mục.