← Từ vựng
木
mù
(tiền tố) cây; gỗ; phản ứng chậm; gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ 木thành phần ⿻十八
Xuất hiện trong 111 câu
SÁNG THẾ 6:14XUẤT AI-CẬP 25:5XUẤT AI-CẬP 25:10XUẤT AI-CẬP 25:13XUẤT AI-CẬP 25:23XUẤT AI-CẬP 25:28XUẤT AI-CẬP 26:15XUẤT AI-CẬP 26:26XUẤT AI-CẬP 26:32XUẤT AI-CẬP 26:37XUẤT AI-CẬP 27:1XUẤT AI-CẬP 27:6XUẤT AI-CẬP 30:1XUẤT AI-CẬP 30:5XUẤT AI-CẬP 35:7XUẤT AI-CẬP 35:24XUẤT AI-CẬP 36:20XUẤT AI-CẬP 36:31XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 37:1XUẤT AI-CẬP 37:4XUẤT AI-CẬP 37:10XUẤT AI-CẬP 37:15XUẤT AI-CẬP 37:25XUẤT AI-CẬP 37:28XUẤT AI-CẬP 38:1XUẤT AI-CẬP 38:6LÊ-VI 14:4LÊ-VI 14:6LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52DÂN SỐ 19:6DÂN SỐ 24:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:17II SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 7:2II SA-MU-ÊN 7:7I CÁC VUA 5:6I CÁC VUA 5:8I CÁC VUA 5:10I CÁC VUA 6:9I CÁC VUA 6:10I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:20I CÁC VUA 6:23I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 7:3I CÁC VUA 7:5I CÁC VUA 7:7I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 9:11I CÁC VUA 10:11I CÁC VUA 10:12
…và 51 câu nữa