中文圣经
← Từ vựng
木
mù
câygỗphản ứng chậm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa