中文圣经
Từ vựng

(tiền tố) cây; gỗ; phản ứng chậm; gỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 111 câu

…và 51 câu nữa