中文圣经
Từ vựng
wèi
HSK 2

Vì; Cho; Để

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 3211 câu

…và 3151 câu nữa