← Từ vựng
为
wèi
HSK 2
Vì; Cho; Để
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 3211 câu
SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:8SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 10:8SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:19SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 15:9SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 24:19SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:31SÁNG THẾ 24:37SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:48SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:67
…và 3151 câu nữa