中文圣经
← Từ vựng
为
wèi
HSK 2
VìChoĐể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 3253 câu

…và 3193 câu nữa