中文圣经
← Từ vựng
它
tā
HSK 2
nócái đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

它

it; other

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀匕

Xuất hiện trong 277 câu

…và 217 câu nữa