中文圣经

GIÓP 9:10

—
10

他行大事,不可测度, 行奇事,不可胜数。

tā xíng dà shì , bù kě cè dù , xíng qí shì , bù kě shèng shǔ 。

Ngài làm những việc lớn lao, không sao dò xét được, Những dấu kỳ chẳng xiết cho được.

Các từ trong câu này