← Từ vựng
奇事
qí shì
điều kỳ diệu; phép lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ 大thành phần ⿱大可
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 79 câu
XUẤT AI-CẬP 3:20XUẤT AI-CẬP 4:21XUẤT AI-CẬP 7:3XUẤT AI-CẬP 7:9XUẤT AI-CẬP 11:9XUẤT AI-CẬP 11:10XUẤT AI-CẬP 15:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:11GIÔ-SUÊ 3:5I SA-MU-ÊN 6:6I LỊCH SỬ 16:12I LỊCH SỬ 16:24II LỊCH SỬ 32:31NÊ-HÊ-MI 9:10NÊ-HÊ-MI 9:17GIÓP 5:9GIÓP 9:10THI THIÊN 40:5THI THIÊN 72:18THI THIÊN 77:11THI THIÊN 77:14THI THIÊN 78:12THI THIÊN 78:43THI THIÊN 88:10THI THIÊN 88:12THI THIÊN 89:5THI THIÊN 96:3THI THIÊN 105:5THI THIÊN 105:27THI THIÊN 106:7THI THIÊN 106:22THI THIÊN 107:8THI THIÊN 107:15THI THIÊN 107:21THI THIÊN 107:24THI THIÊN 107:31THI THIÊN 111:4THI THIÊN 119:27THI THIÊN 135:9THI THIÊN 136:4GIÊ-RÊ-MI 32:20GIÊ-RÊ-MI 32:21ĐA-NIÊN 4:2ĐA-NIÊN 4:3ĐA-NIÊN 6:27GIÔ-ÊN 2:30MI-CA 7:15MA-THI-Ơ 21:15MA-THI-Ơ 24:24MÁC 13:22GIĂNG 4:48
…và 19 câu nữa