中文圣经
Từ vựng
qí shì

điều kỳ diệu; phép lạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ thành phần ⿱大可

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 79 câu

…và 19 câu nữa