中文圣经
Từ vựng
bù kě

không được; không nên; không phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

Xuất hiện trong 808 câu

…và 748 câu nữa