中文圣经
← Từ vựng
行
xíng
HSK 1
đihànhdu lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1743 câu

…và 1683 câu nữa