中文圣经
Từ vựng
xíng
HSK 1

đi; hành; du lịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1716 câu

…và 1656 câu nữa