中文圣经
Từ vựng
dà shì
HSK 5

sự kiện lớn; chuyện trọng đại; lễ cưới; lễ tang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 26 câu