← Từ vựng
大事
dà shì
HSK 5
sự kiện lớn; chuyện trọng đại; lễ cưới; lễ tang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 14:31XUẤT AI-CẬP 18:22DÂN SỐ 22:18DÂN SỐ 23:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:7QUAN ÁN 2:7I SA-MU-ÊN 12:16II SA-MU-ÊN 7:21II CÁC VUA 5:13II CÁC VUA 8:4II CÁC VUA 8:13I LỊCH SỬ 17:19GIÓP 5:9GIÓP 9:10GIÓP 37:5THI THIÊN 71:19THI THIÊN 106:21THI THIÊN 126:2THI THIÊN 126:3GIÊ-RÊ-MI 45:5GIÔ-ÊN 2:21MÁC 3:8LU-CA 1:49LU-CA 16:10I CÔ-RINH 9:11