Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/13GIÔ-SUÊ 13:18简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/718雅杂、基底莫、米法押、yǎ zá 、 jī dǐ mò 、 mǐ fǎ yā 、Gia-hát, Kê-đê-mốt, Mê-phát,Các từ trong câu này雅 yǎ杂 zá基底 jī dǐ莫 mò米 mǐ法 fǎ押 yā← GIÔ-SUÊ 13:17Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 13:19 →