← Từ vựng
基底
jī dǐ
nền tảng; đế; cơ sở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
nền tảng; đế; cơ sở
📄 Trang luyện viết (PDF)foundation, base
bottom, underside; below, underneath