中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
底
jī dǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
nền tảng
đế
cơ sở
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ
广
thành phần
⿸广氐
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 25:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26
GIÔ-SUÊ 13:18
GIÔ-SUÊ 15:36
GIÔ-SUÊ 15:62
GIÔ-SUÊ 21:37
I SA-MU-ÊN 23:29
I SA-MU-ÊN 24:1
I LỊCH SỬ 1:31
I LỊCH SỬ 6:79
II LỊCH SỬ 20:2
TÌNH CA 1:14
Ê-XÊ-CHIÊN 47:10