中文圣经
Từ vựng
jī dǐ

nền tảng; đế; cơ sở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 13 câu