中文圣经
Từ vựng
HSK 4

pháp; phương pháp; luật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 284 câu

…và 224 câu nữa