中文圣经
← Từ vựng
法
fǎ
HSK 4
phápphương phápluật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 215 câu

…và 155 câu nữa