中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
莫
mò
+ Thêm vào bộ của tôi
không
chẳng có ai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
莫
cannot; do not; is not; negative
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹旲
Chữ khó đọc · mò
Xuất hiện trong 17 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26
GIÔ-SUÊ 13:18
GIÔ-SUÊ 15:50
GIÔ-SUÊ 21:14
GIÔ-SUÊ 21:37
I SA-MU-ÊN 30:28
I CÁC VUA 9:18
I LỊCH SỬ 6:57
I LỊCH SỬ 6:79
II LỊCH SỬ 8:4
Ê-XƠ-TÊ 4:13
GIÁO HUẤN 2:24
GIÁO HUẤN 3:12
GIÁO HUẤN 3:22
GIÁO HUẤN 8:15
Ê-XÊ-CHIÊN 14:6
MA-THI-Ơ 5:17