中文圣经
← Từ vựng
莫
mò
khôngchẳng có ai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

莫

cannot; do not; is not; negative

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹旲Chữ khó đọc · mò

Xuất hiện trong 17 câu