中文圣经

GIÔ-SUÊ 13:19

—
19

基列亭、西比玛、谷中山的细列·哈沙辖、

jī liè tíng 、 xī bǐ mǎ 、 gǔ zhōng shān de xì liè · hā shā xiá 、

Ki-ri-a-ta-im, Síp-ma, Xê-rết-Ha-sa-cha ở trên núi của trũng,

Các từ trong câu này