中文圣经
Từ vựng
HSK 6

lẫn lộn; hỗn hợp; phức tạp; rối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 18 câu