中文圣经
← Từ vựng
杂
zá
HSK 6
lẫn lộnhỗn hợpphức tạprối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杂

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ 木thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 11 câu