中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
杂
zá
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
lẫn lộn
hỗn hợp
phức tạp
rối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杂
mix, blend; various, miscellaneous
bộ thủ
木
thành phần
⿱九木
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 30:35
I CÁC VUA 10:15
GIÊ-RÊ-MI 25:20
GIÊ-RÊ-MI 25:24
GIÊ-RÊ-MI 37:12
GIÊ-RÊ-MI 48:21
GIÊ-RÊ-MI 50:37
Ê-XÊ-CHIÊN 30:5
NA-HÂM 1:10
MÁC 5:27
KHẢI THỊ 14:10