中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杂
zá
HSK 6
lẫn lộn; hỗn hợp; phức tạp; rối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杂
mix, blend; various, miscellaneous
bộ thủ
木
thành phần
⿱九木
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 30:35
DÂN SỐ 21:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:32
GIÔ-SUÊ 13:18
GIÔ-SUÊ 21:36
QUAN ÁN 11:20
I CÁC VUA 10:15
Ê-SAI 15:4
GIÊ-RÊ-MI 25:20
GIÊ-RÊ-MI 25:24
GIÊ-RÊ-MI 37:12
GIÊ-RÊ-MI 48:21
GIÊ-RÊ-MI 48:34
GIÊ-RÊ-MI 50:37
Ê-XÊ-CHIÊN 30:5
NA-HÂM 1:10
MÁC 5:27
KHẢI THỊ 14:10