Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/19GIÔ-SUÊ 19:45简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 9đã biết 0/945伊胡得、比尼·比拉、迦特·临门、yī hú dé 、 bǐ ní · bǐ lā 、 jiā tè · lín mén 、Giê-hút, Bê-nê-Bê-rác, Gát-Rim-môn,Các từ trong câu này伊 yī胡 hú得 dé比 bǐ尼 ní拉 lā迦 jiā特 tè临门 lín mén← GIÔ-SUÊ 19:44Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 19:46 →