中文圣经
← Từ vựng
伊
yī
anh ấycô ấyông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa