中文圣经
Từ vựng

anh ấy; cô ấy; ông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻尹

Xuất hiện trong 208 câu

…và 148 câu nữa