中文圣经

LÊ-VI 11:30

—
30

壁虎、龙子、守宫、蛇医、蝘蜓。

bì hǔ 、 lóng zǐ 、 shǒu gōng 、 shé yī 、 yǎn tíng 。

con cắc kè, k” đà, con thạch sùng, con k” nhông và con cắc ké.

Các từ trong câu này