中文圣经
← Từ vựng
蛇
shé
HSK 5
rắncon rắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蛇

snake

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫它

Xuất hiện trong 52 câu