中文圣经
← Từ vựng
子
zǐ
HSK 1
ConĐứa conHạtTrứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 547 câu

…và 487 câu nữa