中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Con; Đứa con; Hạt; Trứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 667 câu

…và 607 câu nữa