← Từ vựng
子
zǐ
HSK 1
Con; Đứa con; Hạt; Trứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 667 câu
SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 6:10SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 27:15SÁNG THẾ 27:42SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 30:7SÁNG THẾ 30:12SÁNG THẾ 30:17SÁNG THẾ 30:19SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 35:29SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 37:3SÁNG THẾ 40:17SÁNG THẾ 40:18SÁNG THẾ 41:5SÁNG THẾ 41:6SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 41:22SÁNG THẾ 41:23SÁNG THẾ 41:24SÁNG THẾ 41:26SÁNG THẾ 41:27SÁNG THẾ 41:50SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 44:27SÁNG THẾ 46:27SÁNG THẾ 47:23SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 48:5SÁNG THẾ 48:8SÁNG THẾ 48:12SÁNG THẾ 49:22SÁNG THẾ 49:33XUẤT AI-CẬP 1:1
…và 607 câu nữa