中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
医
yī
y học; dược; bác sĩ; chữa trị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
医
to cure, to heal, to treat; doctor; medicine
bộ thủ
匸
thành phần
⿷匸矢
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 21:19
LÊ-VI 11:30
THI THIÊN 60:2
THI THIÊN 147:3
CHÂM NGÔN 4:22
CHÂM NGÔN 12:18
CHÂM NGÔN 13:17
Ê-SAI 61:1
GIÊ-RÊ-MI 30:17
LU-CA 4:40
LU-CA 6:19
LU-CA 8:43
LU-CA 9:11
GIĂNG 5:10
GIĂNG 5:13
CÔNG VỤ 4:22
CÔNG VỤ 9:34
CÔNG VỤ 10:38
I CÔ-RINH 12:9
I CÔ-RINH 12:28
I CÔ-RINH 12:30
KHẢI THỊ 13:3
KHẢI THỊ 13:12