中文圣经
← Từ vựng
医
yī
y họcdượcbác sĩchữa trị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

医

to cure, to heal, to treat; doctor; medicine

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸矢

Xuất hiện trong 23 câu