Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:13简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/713荷第雅、巴尼、比尼努;hé dì yǎ 、 bā ní 、 bǐ ní nǔ ;Hô-đia, Ba-ni, và Bê-ni-nu.Các từ trong câu này荷 hé第 dì雅 yǎ巴 bā尼 ní比 bǐ努 nǔ← NÊ-HÊ-MI 10:12Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:14 →