中文圣经
← Từ vựng
努
nǔ
nỗ lựccố gắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

努

to exert, to strive, to make an effort; to pout

bộ thủ 力thành phần ⿱奴力

Xuất hiện trong 12 câu