中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
努
nǔ
nỗ lực; cố gắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
努
to exert, to strive, to make an effort; to pout
bộ thủ
力
thành phần
⿱奴力
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 32:30
SÁNG THẾ 32:31
QUAN ÁN 8:8
QUAN ÁN 8:9
QUAN ÁN 8:17
I CÁC VUA 11:20
I CÁC VUA 12:25
I LỊCH SỬ 2:52
I LỊCH SỬ 4:4
I LỊCH SỬ 8:25
I LỊCH SỬ 9:7
NÊ-HÊ-MI 10:13
NÊ-HÊ-MI 11:9
MÁC 8:10