中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
努
nǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
nỗ lực
cố gắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
努
to exert, to strive, to make an effort; to pout
bộ thủ
力
thành phần
⿱奴力
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 32:30
SÁNG THẾ 32:31
QUAN ÁN 8:8
QUAN ÁN 8:9
QUAN ÁN 8:17
I CÁC VUA 11:20
I CÁC VUA 12:25
I LỊCH SỬ 2:52
I LỊCH SỬ 4:4
I LỊCH SỬ 8:25
NÊ-HÊ-MI 10:13
MÁC 8:10