Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:12NÊ-HÊ-MI 10:12简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 3—12撒刻、示利比、示巴尼、sā kè 、 shì lì bǐ 、 shì bā ní 、Xác-cua, Sê-rê-bia, Sê-ba-nia,Các từ trong câu này撒刻 sā kè示利比 shì lì bǐ示巴尼 shì bā ní← NÊ-HÊ-MI 10:11Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:13 →