中文圣经

NÊ-HÊ-MI 10:2

đã biết 0/7
2

西

jì sī : xī lái yǎ 、 yà sā lì yǎ 、 yē lì mǐ 、

Sê-ra-gia, A-xa-ria, Giê-rê-mi,

Các từ trong câu này