Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:2NÊ-HÊ-MI 10:2简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới字 Pinyin chữ hiếm➕ Học 4—2祭司:西莱雅、亚撒利雅、耶利米、jì sī : xī lái yǎ 、 yà sā lì yǎ 、 yē lì mǐ 、Sê-ra-gia, A-xa-ria, Giê-rê-mi,Các từ trong câu này祭司 jì sī西莱雅 xī lái yǎ亚撒利雅 yà sā lì yǎ耶利米 yē lì mǐ← NÊ-HÊ-MI 10:1Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:3 →