中文圣经
← Từ vựng
祭司
jì sī
linh mụctư tếchức sắccao tăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì
司

to take charge of, to control, to manage; officer

bộ thủ 口thành phần ⿹?口

Xuất hiện trong 775 câu

…và 715 câu nữa