Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:3简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 9đã biết 0/93巴施户珥、亚玛利雅、玛基雅、bā shī hù ěr 、 yà mǎ lì yǎ 、 mǎ jī yǎ 、Pha-su-rơ, A-ma-ria, Manh-ki-gia,Các từ trong câu này巴 bā施 shī户 hù珥 ěr亚 yà玛 mǎ利 lì雅 yǎ基 jī← NÊ-HÊ-MI 10:2Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:4 →