Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:3NÊ-HÊ-MI 10:3简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới字 Pinyin chữ hiếm➕ Học 3—3巴施户珥、亚玛利雅、玛基雅、bā shī hù ěr 、 yà mǎ lì yǎ 、 mǎ jī yǎ 、Pha-su-rơ, A-ma-ria, Manh-ki-gia,Các từ trong câu này巴施户珥 bā shī hù ěr亚玛利雅 yà mǎ lì yǎ玛基雅 mǎ jī yǎ← NÊ-HÊ-MI 10:2Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:4 →