中文圣经
Từ vựng
hóng

vĩ đại; tuyên ngôn; vĩ mô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

great, spacious, vast, wide

bộ thủ thành phần ⿱宀厷

Xuất hiện trong 44 câu