中文圣经
← Từ vựng
宏
hóng
vĩ đạituyên ngônvĩ mô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宏

great, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀厷

Xuất hiện trong 2 câu