Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:4NÊ-HÊ-MI 10:4简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 3—4哈突、示巴尼、玛鹿、hā tū 、 shì bā ní 、 mǎ lù 、Hát-túc, Sê-ba-nia, Ma-lúc,Các từ trong câu này哈突 hā tū示巴尼 shì bā ní玛鹿 mǎ lù← NÊ-HÊ-MI 10:3Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:5 →