Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:4简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/74哈突、示巴尼、玛鹿、hā tū 、 shì bā ní 、 mǎ lù 、Hát-túc, Sê-ba-nia, Ma-lúc,Các từ trong câu này哈 hā突 tū示 shì巴 bā尼 ní玛 mǎ鹿 lù← NÊ-HÊ-MI 10:3Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:5 →