Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/11NÊ-HÊ-MI 11:33简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/733夏琐、拉玛、基他音、xià suǒ 、 lā mǎ 、 jī tā yīn 、Hát-so, Ra-ma, Ghi-tha-im,Các từ trong câu này夏 xià琐 suǒ拉 lā玛 mǎ基 jī他 tā音 yīn← NÊ-HÊ-MI 11:32Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 11:34 →