中文圣经
← Từ vựng
夏
xià
hèmùa hè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂

Xuất hiện trong 26 câu