Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/11NÊ-HÊ-MI 11:34简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/734哈叠、洗编、尼八拉、hā dié 、 xǐ biān 、 ní bā lā 、Ha-đít, Sê-bô-im, Nê-ba-lát,Các từ trong câu này哈 hā叠 dié洗 xǐ编 biān尼 ní八 bā拉 lā← NÊ-HÊ-MI 11:33Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 11:35 →