中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叠
dié
HSK 7
xếp chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叠
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate
bộ thủ
又
thành phần
⿱叒冝
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 36:43
XUẤT AI-CẬP 28:16
XUẤT AI-CẬP 39:9
DÂN SỐ 13:10
I LỊCH SỬ 1:54
I LỊCH SỬ 5:15
I LỊCH SỬ 5:24
I LỊCH SỬ 7:6
I LỊCH SỬ 7:10
I LỊCH SỬ 7:11
I LỊCH SỬ 11:45
I LỊCH SỬ 12:20
I LỊCH SỬ 26:2
I LỊCH SỬ 27:25
NÊ-HÊ-MI 11:34
GIÊ-RÊ-MI 36:26
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7