中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
叠
dié
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
xếp chồng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叠
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate
bộ thủ
又
thành phần
⿱叒冝
Chữ khó đọc · dié
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 36:43
XUẤT AI-CẬP 28:16
XUẤT AI-CẬP 39:9
DÂN SỐ 13:10
I LỊCH SỬ 1:54
I LỊCH SỬ 5:15
I LỊCH SỬ 5:24
I LỊCH SỬ 27:25
NÊ-HÊ-MI 11:34
GIÊ-RÊ-MI 36:26
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7