中文圣经
← Từ vựng
叠
dié
HSK 7
xếp chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叠

pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate

bộ thủ 又thành phần ⿱叒冝Chữ khó đọc · dié

Xuất hiện trong 11 câu