Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 11/11:35NÊ-HÊ-MI 11:35简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6—35罗德、阿挪、匠人之谷。luó dé 、 ā nuó 、 jiàng rén zhī gǔ 。Lô-đơ, và Ô-nơ, tức là trũng của các thợ.Các từ trong câu này罗 luó德 dé阿挪 ā nuó匠人 jiàng rén之 zhī谷 gǔ← NÊ-HÊ-MI 11:34Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 11:36 →