中文圣经
Từ vựng
zhī
HSK 7

(từ sở hữu); cái; nó; này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

Xuất hiện trong 1632 câu

…và 1572 câu nữa