中文圣经
← Từ vựng
匠人
jiàng rén
craftsmanartisan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 21 câu