中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
匠
人
jiàng rén
+ Thêm vào bộ của tôi
craftsman
artisan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 21 câu
QUAN ÁN 5:26
I CÁC VUA 5:18
I LỊCH SỬ 4:14
I LỊCH SỬ 22:15
I LỊCH SỬ 29:5
II LỊCH SỬ 34:17
E-XƠ-RA 3:10
NÊ-HÊ-MI 11:35
THI THIÊN 118:22
Ê-SAI 40:19
GIÊ-RÊ-MI 10:3
GIÊ-RÊ-MI 10:9
Ô-SÊ 8:6
Ô-SÊ 13:2
XA-CHA-RI 1:20
XA-CHA-RI 1:21
MA-THI-Ơ 21:42
MÁC 12:10
LU-CA 20:17
CÔNG VỤ 4:11
I PHIA-RƠ 2:7