← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
谷
gǔ
lúangôhạtngũ cốc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口
Xuất hiện trong 135 câu
SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 26:17SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 37:14SÁNG THẾ 41:49XUẤT AI-CẬP 22:29DÂN SỐ 13:23DÂN SỐ 13:24DÂN SỐ 14:25DÂN SỐ 18:27DÂN SỐ 21:12DÂN SỐ 21:14DÂN SỐ 21:15DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 32:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6GIÔ-SUÊ 5:11GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:9GIÔ-SUÊ 13:16GIÔ-SUÊ 13:19GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 19:14GIÔ-SUÊ 19:27QUAN ÁN 16:4I SA-MU-ÊN 13:18I SA-MU-ÊN 15:5I SA-MU-ÊN 17:2I SA-MU-ÊN 17:3I SA-MU-ÊN 17:19I SA-MU-ÊN 21:9II SA-MU-ÊN 5:18II SA-MU-ÊN 5:22II SA-MU-ÊN 8:13II SA-MU-ÊN 17:28II SA-MU-ÊN 18:18II SA-MU-ÊN 23:13II SA-MU-ÊN 24:5I CÁC VUA 18:32II CÁC VUA 2:16II CÁC VUA 3:16II CÁC VUA 3:17II CÁC VUA 10:33
…và 75 câu nữa