中文圣经
← Từ vựng
谷
gǔ
lúangôhạtngũ cốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 135 câu

…và 75 câu nữa