中文圣经
Từ vựng

lúa; ngô; hạt; ngũ cốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

valley, gorge, ravine

bộ thủ thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 156 câu

…và 96 câu nữa