中文圣经
← Từ vựng
一点不
yì diǎn bù
không một chúthoàn toàn khôngchẳng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 14 câu