← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一生一世
yì shēng yí shì
cả đờisuốt đời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?