中文圣经
← Từ vựng
一齐
yì qí
HSK 6
cùng lúccùng nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
齐

even, uniform, of equal length

bộ thủ 齐thành phần ⿱文?

Xuất hiện trong 17 câu