← Từ vựng
一齐
yì qí
HSK 6
cùng lúc; cùng nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
齐
even, uniform, of equal length
bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
cùng lúc; cùng nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
even, uniform, of equal length