中文圣经
Từ vựng
shàng xià
HSK 5

trên dưới; từ trên xuống dưới; trước sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 11 câu