中文圣经
← Từ vựng
上阵
shàng zhèn
xung trậnlên trận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
阵

row, column; ranks, troop formation

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车

Xuất hiện trong 13 câu