← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上阵
shàng zhèn
xung trậnlên trận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
阵
row, column; ranks, troop formation
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
row, column; ranks, troop formation